Bảng giá lốp Michelin 2026 mới nhất hiện nay bao nhiêu? Giá lốp Michelin cho xe máy, ô tô và xe tải có chênh lệch ra sao giữa từng kích thước?
Dưới đây là bảng giá lốp Michelin 2026 cập nhật mới nhất, bao gồm giá lốp xe Michelin cho xe máy, ô tô và xe tải theo từng kích thước phổ biến như 205/55R16, 185/60R15, 225/45R17… giúp bạn dễ dàng so sánh và chọn đúng loại lốp phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Không chỉ nổi bật về mức giá theo từng phân khúc, lốp Michelin còn được ưa chuộng nhờ độ bền cao, vận hành êm ái và khả năng bám đường vượt trội. Đây là thương hiệu lốp hàng đầu đến từ Pháp, được sử dụng rộng rãi cho nhiều dòng xe từ xe máy, ô tô đến SUV/CUV/MPV.
Mục lục
Bảng giá lốp xe máy Michelin 2026
| Tên sản phẩm | Kích thước | Loại lốp | Giá |
|---|---|---|---|
| Michelin Pilot Street 2 | 80/90-17 | Có ruột | 550.000đ |
| Vỏ Michelin Pilot Street 2 | 80/90-17 | Không ruột | 580.000đ |
| Michelin City Grip Pro | 80/90-17 | Không ruột | 600.000đ |
| Michelin City Grip Pro | 80/90-14 | Không ruột | 590.000đ |
| Michelin City Grip Pro | 70/90-17 | Không ruột | 570.000đ |
Các dòng lốp Michelin xe máy phù hợp xe số và xe tay ga, nổi bật với độ bám đường tốt và độ an toàn cao.
Một số kích thước và dòng vỏ xe Michelin phổ biến:
-
Vỏ xe Michelin 80/90-17 không ruột, vỏ xe michelin 70/90-17 – Phù hợp xe số, xe phổ thông như Sirius, Wave, Future.
-
Vỏ xe Michelin 80/90-14 – Lựa chọn lý tưởng cho xe tay ga đô thị.
-
Vỏ Michelin Extra, vỏ Michelin M35, vỏ Michelin Vario, vỏ Michelin 60 70 – Được ưa chuộng nhờ độ bền, êm và khả năng chống trượt.
-
Ngoài ra, các mẫu vỏ Michelin 80/90-17 không ruột cũng rất phổ biến nhờ khả năng bám đường tốt khi trời mưa.
Bảng giá lốp Michelin 2026 cho xe ô tô du lịch
Các dòng lốp Michelin ô tô phổ biến cho sedan, hatchback và xe phổ thông.
Dưới đây là bảng giá lốp Michelin ô tô cập nhật mới nhất theo từng kích thước phổ biến.
| Tên sản phẩm | Kích thước | Dòng xe phù hợp | Giá |
|---|---|---|---|
| Michelin Primacy 4 | 215/45R17 | Mazda 3, Kia K3 | Giá lốp Michelin 215 45R17: 2.200.000đ |
| Michelin Energy Saver | 185/55R16 | Honda Jazz, Toyota Yaris | 1.900.000đ |
| Michelin Primacy 4 | 205/55R16 | Altis, Elantra | Giá lốp Michelin 205 55R16: 2.100.000đ |
| Michelin Pilot Sport 4 | 215/45R17 | Sedan thể thao | 2.450.000đ |
| Michelin Primacy 4 | 205/55R17 | Sedan phổ thông | 2.300.000đ |
| Michelin Primacy 4 | 185/60R15 | Xe hatchback phổ thông | Giá lốp Michelin 185 60R15: từ 1.850.000đ |
| Michelin Energy Saver | 165/65R14 | Morning, i10, Wigo | Lốp Michelin 165 65R14 – Giá từ 1.600.000đ |
| Michelin Energy Saver | 185/65R15 | Vios, Accent | Giá lốp Michelin 185 65R15 – Từ 1.950.000đ |
| Michelin Energy Saver | 185/55R15 | Xe hạng A, B | Lốp Michelin 185 55R15 – 1.850.000đ |
| Michelin Primacy 4 | 205/60R16 | Nissan Sunny, Cerato | Lốp Michelin 205 60R16 – 2.100.000đ |
Một số kích thước phổ biến của lốp ô tô du lịch Michelin
- 185/55R16, 205/55R16, 215/45R17, 225/45R17: Dành cho sedan, hatchback hạng B và C.
-
185/60R15, 205/60R16, 185/65R15: Xe phổ thông, tiết kiệm nhiên liệu.
-
235/60R18, 225/55R18, 235/55R19: SUV/CUV/MPV, mang đến sự êm ái và độ bám vượt trội.
-
Đặc biệt, các dòng lốp hiệu suất cao như Michelin Pilot Sport 4/5, Primacy SUV, hay Michelin City Grip Pro luôn là lựa chọn hàng đầu cho người lái yêu cầu cao về cảm giác lái và độ an toàn.
Bảng giá lốp SUV / CUV / MPV Michelin 2026
| Tên sản phẩm | Kích thước | Dòng xe phù hợp | Giá |
| Michelin Primacy SUV | 235/60R18 | Santa Fe, CR-V | 2.800.000đ |
| Michelin e.Primacy | 235/60R18 | Peugeot, Outlander | 2.950.000đ |
| Michelin Primacy 3ST | 235/60R18 | CX-5, Fortuner | 2.900.000đ |
| Michelin Latitude Tour HP | 225/60R18 | Tucson, Sportage | 2.700.000đ |
| Michelin Primacy SUV | 235/55R19 | Sorento, CX-8 | 3.100.000đ |
Một số kích thước phổ biến của lốp SUV / MPV Michelin
- 235/60R18, 225/60R18, 235/55R19 – Dành cho SUV và MPV phổ thông đến cao cấp.
- Primacy SUV / e.Primacy / 3ST – Các dòng lốp chuyên cho xe gầm cao, êm ái, tiết kiệm nhiên liệu.
- Made in Thailand – Một số mã lốp được sản xuất tại Thái Lan, đảm bảo chất lượng và giá cạnh tranh.
Bảng giá lốp Michelin xe tải 2026
Lốp Michelin xe tải thường được sử dụng cho xe tải nặng, xe container và vận hành đường dài với các kích thước như 11R22.5, 12R22.5, 295/80R22.5. Mức giá sẽ thay đổi tùy theo dòng gai, tải trọng và điều kiện vận hành thực tế.
Nếu bạn cần giải pháp tối ưu chi phí hơn, có thể tham khảo thêm các dòng lốp như Sailun S621, Sailun S889 hoặc Sailun S711 – phù hợp cho nhiều nhu cầu vận tải khác nhau.
👉 Để so sánh chi tiết theo từng kích thước, bạn có thể xem bảng giá lốp Michelin đầy đủ ở cuối bài viết.
Vì sao nên chọn lốp Michelin?
- Công nghệ tiên tiến, liên tục cải tiến.
- Sản phẩm đa dạng, phù hợp mọi dòng xe.
- Bám đường cực tốt – đặc biệt trong điều kiện mưa ướt.
- Êm ái, giảm tiếng ồn tối đa.
- Được các hãng xe lớn tin dùng trên toàn thế giới.
So sánh lốp Michelin với các thương hiệu khác
| Tiêu chí | Michelin | Bridgestone | Continental |
| Xuất xứ | Pháp | Nhật Bản | Đức |
| Độ êm ái | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Bám đường | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Tuổi thọ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Giá thành | Trung bình – Cao | Trung bình – Cao | Cao |
| Mức độ phổ biến tại Việt Nam | Rất cao | Rất cao | Trung bình |
Câu hỏi thường gặp về bảng giá lốp Michelin 2026
Lốp Michelin có tốt không?
Lốp Michelin được đánh giá là một trong những thương hiệu lốp hàng đầu thế giới nhờ độ bền cao, vận hành êm ái và khả năng bám đường tốt. Đây là lựa chọn phù hợp cho cả xe máy, ô tô và xe tải nếu bạn ưu tiên chất lượng và độ an toàn.
Lốp Michelin có đắt không? Có đáng tiền không?
So với mặt bằng chung, lốp Michelin thuộc phân khúc trung đến cao cấp. Tuy nhiên, nhờ độ bền cao, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và vận hành êm ái, đây vẫn là lựa chọn rất đáng tiền — đặc biệt nếu bạn thường xuyên di chuyển hoặc chạy đường dài.
Bao lâu nên thay lốp Michelin?
Thông thường, lốp Michelin nên thay sau khoảng 50.000 – 80.000 km hoặc khi gai lốp mòn đến vạch giới hạn. Ngoài ra, nếu lốp có dấu hiệu nứt, phồng hoặc mòn không đều, bạn cũng nên thay sớm để đảm bảo an toàn.
Nên chọn lốp Michelin loại nào cho ô tô?
Tùy nhu cầu sử dụng, bạn có thể chọn dòng lốp phù hợp. Đi phố nên ưu tiên Primacy 4 hoặc Energy Saver để êm ái, tiết kiệm nhiên liệu. Nếu thích cảm giác lái thể thao, Pilot Sport 4 hoặc 5 sẽ bám đường tốt hơn. Với xe SUV/CUV, Primacy SUV hoặc e.Primacy là lựa chọn phù hợp.
👉 Nên chọn đúng kích thước như 205/55R16, 185/60R15, 225/45R17 để đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành.
Thông tin liên hệ
Nếu bạn cần tư vấn chọn lốp Michelin phù hợp hoặc nhận báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ:
- Carmall Tyre – Hệ thống phân phối lốp ô tô chính hãng
- Hotline: 📞 0985 278 839
- Email: carmalltyre@gmail.com
- Địa chỉ: Số 37, Đường Số 2, Phường An Khánh, TP Thủ Đức, TP.HCM
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá lốp Michelin mới nhất, phù hợp nhất với dòng xe của bạn.



