Đối với các bác tài và doanh nghiệp vận tải, lốp xe là một trong những chi phí vận hành chiếm tỷ trọng lớn nhất. Việc tra cứu chính xác quy cách, mã gai và bảng giá lốp xe tải Bridgestone không chỉ giúp lên ngân sách đầu tư hợp lý mà còn đảm bảo chọn đúng dòng lốp tối ưu cho từng vị trí trục bánh và điều kiện tuyến đường.
Trước khi tham khảo bảng giá chi tiết dưới đây, quý khách hàng cần lưu ý về quy cách bán hàng tiêu chuẩn của lốp tải Bridgestone:
-
Đối với lốp có xăm (Ký hiệu TCF / Tube & Flap): Giá báo đã bao gồm trọn BỘ (Lốp + Xăm/Ruột + Yếm).
-
Đối với lốp không xăm (Ký hiệu Tubeless – ví dụ các size 11R22.5, 12R22.5): Giá báo được tính theo LỐP LẺ (không kèm xăm yếm).
Mục lục
Bảng giá lốp xe tải Bridgestone
(Bảng giá tham khảo dưới đây áp dụng cho các quy cách lốp tải Bridgestone chính hãng tại Chợ Lốp, đã bao gồm thuế VAT).
Nhóm 7.50R16 và 8.25R16 (Lốp xe tải nhẹ & tải trung)
Dòng lốp bố thép dành cho các xe tải hạng nhẹ và tải trung chạy tuyến ngắn hoặc liên tỉnh.
| Quy cách lốp | Mã gai (Pattern) | Quy cách đóng gói | Giá |
| 7.50R16 | R156 | Bộ (Lốp + Xăm + Yếm) | 4.820.148 VNĐ |
| 8.25R16 | F595 | Bộ (Lốp + Xăm + Yếm) | 4.569.804 VNĐ |
Nhóm 9.00R20 và 10.00R20 (Lốp xe tải nặng & xe ben)
Nhóm cỡ lốp mâm 20 inch chuyên dùng cho các dòng xe tải 3 chân, 4 chân, xe ben và xe chở hàng nặng.
| Quy cách lốp | Mã gai (Pattern) | Quy cách đóng gói | Giá |
| 9.00R20 | R150 / R156 | Bộ (Lốp + Xăm + Yếm) | Liên hệ báo giá |
| 10.00R20 | F595 | Bộ (Lốp + Xăm + Yếm) | 6.871.122 VNĐ |
Nhóm 11.00R20 và 12.00R20 (Lốp xe đầu kéo & tải nặng quá khổ)
Dòng lốp chịu tải trọng lớn, chuyên dụng cho các xe đầu kéo, xe tải nặng đường đèo dốc hoặc đường công trình.
| Quy cách lốp | Mã gai (Pattern) | Quy cách đóng gói | Giá |
| 11.00R20 | M789 | Bộ (Lốp + Xăm + Yếm) | 8.310.600 VNĐ |
| 12.00R20 | M840 | Bộ (Lốp + Xăm + Yếm) | 10.470.330 VNĐ |
Nhóm 11R22.5, 12R22.5 và 13R22.5 (Lốp không xăm / Tubeless)
Dòng lốp không xăm chuyên chạy đường dài cao tốc cho xe khách giường nằm, xe container và xe đầu kéo thế hệ mới.
| Quy cách lốp | Mã gai (Pattern) | Quy cách đóng gói | Giá |
| 11R22.5 | R150 / R156 | Lốp lẻ (Tubeless) | Liên hệ báo giá |
| 12R22.5 | M729 / R156 | Lốp lẻ (Tubeless) | Liên hệ báo giá |
| 13R22.5 | M840 | Lốp lẻ (Tubeless) | Liên hệ báo giá |
Các kích thước khác trong danh mục lốp tải Bridgestone
Ngoài các kích thước phổ biến trên, Bridgestone còn cung cấp đầy đủ các quy cách đặc thù như 7.00R16, 1000R20 các mã gai hỗn hợp, 295/80R22.5, 315/80R22.5… Tùy thuộc vào lô hàng nhập khẩu và biến động thị trường, quý khách có thể liên hệ trực tiếp để tra cứu mã lốp sẵn kho.
Cách chọn mã gai theo công việc vận tải
Chọn sai mã gai lốp có thể làm lốp mòn nhanh gấp đôi hoặc gây mất an toàn khi vận hành. Khi chọn lốp xe tải Bridgestone, nhà xe cần căn cứ vào 3 yếu tố cốt lõi:
Vị trí lắp lốp trên xe
-
Bánh dẫn hướng (Trục trước): Nên chọn mã gai xuôi (Rib pattern) như R156, F595 để tay lái nhẹ, hướng đi ổn định, bám đường ướt tốt và mòn đều.
-
Bánh kéo (Trục chủ động): Nên chọn mã gai ngang hoặc gai khối (Lug / Block pattern) như M789, M729 để tăng cường lực kéo, chống trượt quay bánh khi chở nặng.
-
Trục rơ-moóc (Trailer): Chọn mã gai xuôi chuyên dụng có khả năng chịu lực trượt ngang tốt và chống mòn lệch mép.
Điều kiện tuyến đường vận hành
-
Đường trường & Đường cao tốc (Highway): Chọn gai xuôi R156, R150 – giảm lực cản lăn, tản nhiệt nhanh, tiết kiệm dầu.
-
Đường hỗn hợp & Đường đèo dốc (Regional/Mixed): Chọn mã gai M789, M840 – mặt chạy đầm, chống cắt chả và chống mài mòn tốt.
-
Đường công trình & Khai thác mỏ (Off-road): Chọn dòng gai cục thô M840 – lớp cao su dày chống chém lốp, bám đường sỏi đá vượt trội.
Tải trọng vận hành
Nếu xe thường xuyên chở quá tải trọng thiết kế, bắt buộc phải chọn lốp có chỉ số lớp bố (PR – Ply Rating) cao hơn và gia cố đai thép chắc chắn để tránh tình trạng nổ hông lốp.
Vì sao cùng size nhưng giá khác nhau?
Nhiều chủ xe thắc mắc tại sao cùng cỡ lốp 11.00R20 hay 12.00R20 nhưng mức giá giữa các mã sản phẩm lại có sự chênh lệch đáng kể. Điều này xuất phát từ:
-
Mã gai & Công nghệ phối trộn cao su: Các mã gai kỹ thuật cao (như M840 chuyên chở nặng chống cắt) sử dụng hợp chất cao su đặc biệt và kết cấu bố thép dày hơn so với các mã gai xuôi tiêu chuẩn.
-
Quy cách đóng gói & Phụ kiện đi kèm: Lốp có xăm (kèm cả xăm và yếm chính hãng TCF) sẽ có cấu trúc giá khác với lốp không xăm.
-
Xuất xứ sản phẩm: Lốp xe tải Bridgestone nhập khẩu từ Nhật Bản, Thái Lan, Indonesia hoặc sản xuất trong nước có chính sách thuế và chi phí vận chuyển khác nhau.
Tính chi phí sử dụng thay vì chỉ nhìn giá mua
Một sai lầm phổ biến của các nhà xe là chỉ so sánh giá mua ban đầu mà bỏ qua chi phí trên mỗi kilomet (Cost per Km).
Lốp xe tải Bridgestone có thể có giá đầu tư ban đầu nhỉnh hơn một số thương hiệu phổ thông, nhưng lại mang đến hiệu quả kinh tế vượt trội nhờ:
-
Khung hông dẻo dai, vỏ lốp (Carcass) cực tốt: Cho phép đắp lốp (dán lại gai) 1 – 2 lần sau khi gai mịn mòn hết, giúp tiết kiệm 40% chi phí thay lốp mới.
-
Tỷ lệ hỏng vặt thấp: Giảm thiểu tối đa thời gian xe phải nằm đường chờ sửa chữa (Downtime).
Lời khuyên tối ưu tuổi thọ lốp tải:
-
Duy trì áp suất hơi chuẩn: Bơm thiếu hơi 10% sẽ làm giảm 12% tuổi thọ lốp và tăng 2% lượng tiêu thụ nhiên liệu.
-
Đảo lốp đúng định kỳ: Đảo lốp giữa các trục sau mỗi 15.000 – 20.000 km để đảm bảo tất cả các bánh mòn đều.
-
Kiểm tra thước lái & Hệ thống treo: Nhíp yếu, lệch cầu sẽ khiến lốp bị vẹt mép cực nhanh dù lốp có tốt đến đâu.
Nhận báo giá cho xe và đội xe tại Chợ Lốp
Chợ Lốp chuyên cung cấp lốp xe tải Bridgestone chính hãng cho các bác tài, nhà xe cá nhân và các doanh nghiệp vận tải quy mô lớn trên toàn quốc.
Để nhận được báo giá chính xác và chiết khấu tốt nhất cho đội xe, quý khách vui lòng cung cấp các thông tin:
-
Quy cách kích thước lốp (Size).
-
Mã gai mong muốn (hoặc loại đường xe thường di chuyển).
-
Vị trí lắp lốp (Trục trước, trục sau hay rơ-moóc).
-
Số lượng lốp cần tư vấn.
Đặt hàng hoặc nhận báo giá đội xe ngay hôm nay tại Chợ Lốp:
-
Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0346 648 839
-
Dịch vụ: Hỗ trợ giao hàng tận nơi, xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho doanh nghiệp.


